commercial law
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật thương mại: Một ngành luật, một hệ thống các quy tắc pháp lý điều chỉnh các giao dịch và hoạt động thương mại giữa các cá nhân và doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A good understanding of commercial law is essential for running a business. (Hiểu biết tốt về luật thương mại là điều cần thiết để điều hành một doanh nghiệp.)
- The dispute was settled according to the principles of commercial law. (Tranh chấp đã được giải quyết theo các nguyên tắc của luật thương mại.)
- She decided to specialize in commercial law after finishing her law degree. (Cô ấy quyết định chuyên sâu về luật thương mại sau khi hoàn thành bằng luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice commercial law": hành nghề luật thương mại.
- He practices commercial law at a large firm in the city. (Anh ấy hành nghề luật thương mại tại một hãng luật lớn trong thành phố.)
"a matter of commercial law": một vấn đề thuộc luật thương mại.
- The contract's validity is a matter of commercial law. (Tính hiệu lực của hợp đồng là một vấn đề thuộc luật thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Business law (n): luật kinh doanh (thường được dùng với nghĩa tương tự hoặc rộng hơn một chút so với "commercial law").
- Mercantile law (n): luật thương mại (cách gọi cổ điển, đồng nghĩa với "commercial law").
Từ đồng nghĩa
- Trade law: luật thương mại.
- Law merchant: luật thương nhân (thuật ngữ lịch sử).
Lưu ý
- "Commercial law" là một danh từ không đếm được, chỉ một lĩnh vực pháp luật nói chung. Không dùng "a commercial law" để chỉ một bộ luật hay đạo luật cụ thể. Để chỉ một đạo luật cụ thể, có thể dùng "a commercial law act" hoặc "a piece of commercial legislation".
Noun
- luật thương mại.